Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Lari Georgia cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = GEL
Cập nhật
1
CVE
=
0.02624182
GEL
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = ₾0.02624182 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = $38.10710906 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₾0.02610664
Hiện tại
₾0.02624182
Cao nhất
₾0.02624182
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02624182 GEL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000135 GEL
+0.52%
7 ngày qua
-0.000139 GEL
-0.53%
30 ngày qua
-0.000108 GEL
-0.41%
1 năm qua
-0.002123 GEL
-7.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.02593055 Hôm nay
0.02624182 Cao nhất
0.02926592
0.02593055 Hôm nay
0.02624182 Cao nhất
0.02926592
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-2.52%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
-2.85%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-1.40%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02801373 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0278389 GEL
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.02365775
–
0.0339175
GEL
Năm biến động
-17.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02570372 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02465884
–
0.02702003
GEL
CVE tăng giá
+2.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02664936 GEL
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.02564626
–
0.02791742
GEL
Năm ổn định
-1.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02801373 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02596917
–
0.02906255
GEL
CVE tăng giá
+8.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02672843 GEL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.02593055
–
0.02926592
GEL
Năm biến động
-8.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.