Tỷ giá Lari Georgia sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = CVE

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Escudo Cape Verde 38.10710906 CVE
-0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $38.10710906 Hiện tại $38.10710906 Cao nhất $38.3044316
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.10710906 CVE
2026-11-08
24 giờ qua
-0.197323 CVE
-0.52%
7 ngày qua
+0.200571 CVE
+0.53%
30 ngày qua
+0.156834 CVE
+0.41%
1 năm qua
+2.852737 CVE
+8.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
34.16943673
Hôm nay
38.10710906
Cao nhất
38.56455112
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+2.58%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+2.93%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+1.42%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 38.92182759 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 36.23307484 CVE
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
29.48330914 – 42.26943942 CVE
Năm biến động +21.74%
2023
Tỷ giá trung bình 38.92182759 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.00958476 – 40.5534124 CVE
GEL giảm giá -2.90%
2024
Tỷ giá trung bình 37.53858094 CVE
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
35.81993368 – 38.99203835 CVE
Năm ổn định +1.30%
2025
Tỷ giá trung bình 35.72694191 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.40854706 – 38.50719424 CVE
GEL giảm giá -7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.44024931 CVE
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
34.16943673 – 38.56455112 CVE
Năm biến động +9.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.