Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Kuna Croatia cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = HRK

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Kuna Croatia 0.06839095 HRK
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kn0.06803864 Hiện tại kn0.06839095 Cao nhất kn0.06854603
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06839095 HRK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000096 HRK
-0.14%
7 ngày qua
-0.000253 HRK
-0.37%
30 ngày qua
+0.000002 HRK
1 năm qua
+0.000082 HRK
+0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.06705009
Hôm nay
0.06839095
Cao nhất
0.06901019
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+0.49%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06831171 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06817294 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0651893 – 0.0719285 HRK
CVE tăng giá +0.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06825067 HRK
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.06630527 – 0.06919023 HRK
Năm ổn định +0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0682838 HRK
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.06733671 – 0.06951556 HRK
Năm ổn định +0.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06822034 HRK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.06661532 – 0.06893058 HRK
Năm ổn định -0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06831171 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06705009 – 0.06901019 HRK
Năm ổn định +0.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.