Tỷ giá Kuna Croatia sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = CVE
Cập nhật
1
HRK
=
14.62181702
CVE
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = $14.62181702 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = kn0.06839095 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$14.58873698
Hiện tại
$14.62181702
Cao nhất
$14.6975303
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.62181702 CVE
2026-11-08
24 giờ qua
+0.020546 CVE
+0.14%
7 ngày qua
+0.053909 CVE
+0.37%
30 ngày qua
-0.000456 CVE
1 năm qua
-0.017534 CVE
-0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
14.49061305 Hôm nay
14.62181702 Cao nhất
14.91422362
14.49061305 Hôm nay
14.62181702 Cao nhất
14.91422362
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+1.05%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.66954469 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.66954469 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.90269422
–
15.33993962
CVE
HRK giảm giá
-0.31%
2023
Tỷ giá trung bình
14.65216791 CVE
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
14.45290762
–
15.08175808
CVE
Năm ổn định
-0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
14.64492942 CVE
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
14.38526813
–
14.85073957
CVE
Năm ổn định
-0.52%
2025
Tỷ giá trung bình
14.65864032 CVE
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
14.50734941
–
15.01156239
CVE
Năm ổn định
+0.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.6388755 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.49061305
–
14.91422362
CVE
Năm ổn định
-0.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.