Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Riel Campuchia cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = KHR

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Riel Campuchia 41.04879276 KHR
-0.87% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ៛41.04879276 Hiện tại ៛41.04879276 Cao nhất ៛41.34886739
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.04879276 KHR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.362017 KHR
-0.87%
7 ngày qua
-0.379027 KHR
-0.91%
30 ngày qua
-0.269127 KHR
-0.65%
1 năm qua
-1.140481 KHR
-2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
40.95573441
Hôm nay
41.04879276
Cao nhất
43.63166449
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
-3.08%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
+2.25%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
-0.58%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 41.58328186 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.97145108 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.45571202 – 42.2322928 KHR
Năm biến động -4.72%
2023
Tỷ giá trung bình 40.25761847 KHR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
38.69498747 – 42.15004902 KHR
CVE tăng giá +2.94%
2024
Tỷ giá trung bình 39.92383026 KHR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
37.81562348 – 41.2788268 KHR
CVE giảm giá -7.41%
2025
Tỷ giá trung bình 41.06382712 KHR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
37.05386573 – 42.95524264 KHR
Năm biến động +12.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 41.58328186 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.95573441 – 43.63166449 KHR
CVE giảm giá -3.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.