Tỷ giá Riel Campuchia sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = CVE
Cập nhật
1
KHR
=
0.02436125
CVE
+0.88% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = $0.02436125 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = ៛41.04879276 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.02418446
Hiện tại
$0.02436125
Cao nhất
$0.02436125
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02436125 CVE
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000213 CVE
+0.88%
7 ngày qua
+0.000223 CVE
+0.92%
30 ngày qua
+0.000159 CVE
+0.66%
1 năm qua
+0.000659 CVE
+2.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.02291913 Hôm nay
0.02436125 Cao nhất
0.02441661
0.02291913 Hôm nay
0.02436125 Cao nhất
0.02441661
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
+3.18%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-2.20%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02570449 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02570449 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02367856
–
0.0282042
CVE
Năm biến động
+4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02484747 CVE
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.02372476
–
0.02584314
CVE
KHR giảm giá
-2.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02505747 CVE
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.02422549
–
0.0264441
CVE
KHR tăng giá
+8.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02439897 CVE
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.02328005
–
0.02698774
CVE
Năm biến động
-10.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02405142 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02291913
–
0.02441661
CVE
KHR tăng giá
+3.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.