Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Loti Lesotho cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = LSL

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Loti Lesotho 0.16757177 LSL
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L0.16677794 Hiện tại L0.16757177 Cao nhất L0.16757177
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16757177 LSL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000428 LSL
-0.25%
7 ngày qua
-0.000069 LSL
-0.04%
30 ngày qua
-0.001307 LSL
-0.77%
1 năm qua
-0.014003 LSL
-7.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.16589537
Hôm nay
0.16757177
Cao nhất
0.18157471
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.92%
Tháng 12
-2.43%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+4.82%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
-2.84%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
+2.01%
Tháng 7
-1.64%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.18285639 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15558808 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14277315 – 0.16965944 LSL
Năm biến động +0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18085689 LSL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.1617467 – 0.19278651 LSL
Năm biến động +12.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17967426 LSL
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.1680809 – 0.18989328 LSL
Năm biến động -4.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18285639 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1720406 – 0.19834492 LSL
Năm biến động -0.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16924701 LSL
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.16589537 – 0.17921186 LSL
CVE giảm giá -4.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.