Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = PLN

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Zloty Ba Lan 0.03979918 PLN
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất zł0.03979918 Hiện tại zł0.03979918 Cao nhất zł0.0400733
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03979918 PLN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000066 PLN
-0.17%
7 ngày qua
-0.000141 PLN
-0.35%
30 ngày qua
+0.000085 PLN
+0.21%
1 năm qua
+0.001281 PLN
+3.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03765631
Hôm nay
0.03979918
Cao nhất
0.04025478
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-0.60%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04238757 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04238757 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04050051 – 0.04572195 PLN
Năm biến động +2.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04111602 PLN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.03793403 – 0.04338527 PLN
Năm biến động -7.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03903185 PLN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.03828486 – 0.04615289 PLN
Năm biến động -15.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03839064 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03703887 – 0.03919607 PLN
Năm ổn định -1.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0395106 PLN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.03765631 – 0.04025478 PLN
CVE tăng giá +4.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.