Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = CVE

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Escudo Cape Verde 25.12614779 CVE
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $24.95427004 Hiện tại $25.12614779 Cao nhất $25.12614779
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.12614779 CVE
2026-11-05
24 giờ qua
+0.041465 CVE
+0.17%
7 ngày qua
+0.088468 CVE
+0.35%
30 ngày qua
-0.053983 CVE
-0.21%
1 năm qua
-0.835446 CVE
-3.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
24.84176823
Hôm nay
25.12614779
Cao nhất
26.55597155
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
+0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 26.05009805 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.60182791 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.87133442 – 24.69104698 CVE
Năm biến động -2.19%
2023
Tỷ giá trung bình 24.34191981 CVE
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
23.04929818 – 26.36155688 CVE
Năm biến động +7.57%
2024
Tỷ giá trung bình 25.62382028 CVE
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
21.66711667 – 26.11998657 CVE
Năm biến động +18.28%
2025
Tỷ giá trung bình 26.05009805 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.51276186 – 26.998667 CVE
Năm ổn định +1.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.3140933 CVE
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
24.84176823 – 26.55597155 CVE
PLN giảm giá -4.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.