Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dinar Serbia cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = RSD

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Dinar Serbia 1.0660624 RSD
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.1.05934494 Hiện tại Дин.1.0660624 Cao nhất Дин.1.06775334
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0660624 RSD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000339 RSD
+0.03%
7 ngày qua
+0.000614 RSD
+0.06%
30 ngày qua
+0.000629 RSD
+0.06%
1 năm qua
+0.005007 RSD
+0.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.04495182
Hôm nay
1.0660624
Cao nhất
1.07531189
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.06472218 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.06265567 RSD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.01511292 – 1.12190064 RSD
CVE giảm giá -0.33%
2023
Tỷ giá trung bình 1.06192653 RSD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.03113906 – 1.07726353 RSD
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 1.06095772 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.04492874 – 1.08052241 RSD
Năm ổn định +0.43%
2025
Tỷ giá trung bình 1.06101614 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.03682875 – 1.07179231 RSD
Năm ổn định -0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.06472218 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.04495182 – 1.07531189 RSD
Năm ổn định +0.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.