Tỷ giá Dinar Serbia sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = CVE
Cập nhật
1
RSD
=
0.93856389
CVE
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = $0.93856389 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = Дин.1.06545757 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.93654589
Hiện tại
$0.93856389
Cao nhất
$0.94397959
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.93856389 CVE
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000221 CVE
-0.02%
7 ngày qua
+0.000356 CVE
+0.04%
30 ngày qua
-0.000021 CVE
1 năm qua
-0.003894 CVE
-0.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.92996274 Hôm nay
0.93856389 Cao nhất
0.95698192
0.92996274 Hôm nay
0.93856389 Cao nhất
0.95698192
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.62%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.94255575 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.94110039 CVE
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.89134453
–
0.98511208
CVE
RSD tăng giá
+0.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.94170293 CVE
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.92827797
–
0.9698013
CVE
Năm ổn định
-0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.94255575 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.92547826
–
0.95700306
CVE
Năm ổn định
-0.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.9425074 CVE
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.93301658
–
0.96447942
CVE
Năm ổn định
+0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.93921811 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92996274
–
0.95698192
CVE
Năm ổn định
-0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.