Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rúp Nga cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = RUB

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Rúp Nga 0.82359796 RUB
+0.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽0.81499128 Hiện tại ₽0.82359796 Cao nhất ₽0.82663534
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82359796 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.007261 RUB
+0.89%
7 ngày qua
+0.00339 RUB
+0.41%
30 ngày qua
-0.030408 RUB
-3.56%
1 năm qua
-0.021154 RUB
-2.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.74631469
Hôm nay
0.82359796
Cao nhất
0.91567646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.96%
Tháng 12
-2.69%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-5.48%
Tháng 4
-5.37%
Tháng 5
+7.40%
Tháng 6
+3.85%
Tháng 7
+9.48%
Tháng 8
-6.03%
Tháng 9
-4.67%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.9097184 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.67005927 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5031155 – 1.40316433 RUB
Năm biến động -7.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.83789732 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.64850493 – 0.99695731 RUB
Năm biến động +25.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.9097184 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.81273426 – 1.07613248 RUB
Năm biến động +20.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.85459651 RUB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.78489695 – 1.07294452 RUB
Năm biến động -21.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.83853295 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.74631469 – 0.91567646 RUB
Năm biến động -2.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.