Tỷ giá Rúp Nga sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = CVE

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Escudo Cape Verde 1.21418465 CVE
-0.88% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.20972326 Hiện tại $1.21418465 Cao nhất $1.22700699
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.21418465 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
-0.0108 CVE
-0.88%
7 ngày qua
-0.005018 CVE
-0.41%
30 ngày qua
+0.043233 CVE
+3.69%
1 năm qua
+0.030405 CVE
+2.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.0920888
Hôm nay
1.21418465
Cao nhất
1.33991735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.87%
Tháng 12
+2.76%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+5.80%
Tháng 4
+5.67%
Tháng 5
-6.89%
Tháng 6
-3.71%
Tháng 7
-8.66%
Tháng 8
+6.42%
Tháng 9
+4.90%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.56794157 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.56794157 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.7126749 – 1.98761519 CVE
Năm biến động +7.71%
2023
Tỷ giá trung bình 1.20809329 CVE
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.00305197 – 1.54200833 CVE
Năm biến động -20.27%
2024
Tỷ giá trung bình 1.10169488 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92925362 – 1.23041448 CVE
Năm biến động -16.74%
2025
Tỷ giá trung bình 1.17281212 CVE
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.93201464 – 1.2740526 CVE
Năm biến động +27.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.19385149 CVE
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
1.0920888 – 1.33991735 CVE
Năm biến động +2.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.