Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = SEK

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Krona Thụy Điển 0.10044616 SEK
+1.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.09956239 Hiện tại kr0.10044616 Cao nhất kr0.10044616
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10044616 SEK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001307 SEK
+1.32%
7 ngày qua
+0.001383 SEK
+1.40%
30 ngày qua
-0.001685 SEK
-1.65%
1 năm qua
+0.000514 SEK
+0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.09474698
Hôm nay
0.10044616
Cao nhất
0.10337416
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-2.11%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
+2.39%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
+1.83%
Tháng 9
-2.83%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.10396451 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09622246 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0921917 – 0.10420369 SEK
Năm biến động +8.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10396451 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09907908 – 0.10892413 SEK
Năm ổn định +0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10365431 SEK
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.10087606 – 0.10718675 SEK
CVE tăng giá +3.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10019254 SEK
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.0956041 – 0.10485778 SEK
CVE giảm giá -5.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10054828 SEK
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.09474698 – 0.10337416 SEK
Năm ổn định +2.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.