Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = CVE

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Escudo Cape Verde 9.98324896 CVE
-0.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $9.98324896 Hiện tại $9.98324896 Cao nhất $10.04991437
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.98324896 CVE
2026-11-06
24 giờ qua
-0.075685 CVE
-0.75%
7 ngày qua
-0.099342 CVE
-0.99%
30 ngày qua
+0.184654 CVE
+1.88%
1 năm qua
-0.026291 CVE
-0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.67359777
Hôm nay
9.98324896
Cao nhất
10.55442558
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.27%
Tháng 12
+2.16%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+0.67%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-2.34%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
-1.80%
Tháng 9
+2.91%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.39835172 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.39835172 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.59658936 – 10.84696333 CVE
Năm biến động -7.82%
2023
Tỷ giá trung bình 9.62381349 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.18070181 – 10.09294787 CVE
Năm ổn định -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 9.64925607 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.32951132 – 9.91315503 CVE
SEK giảm giá -3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 9.98358653 CVE
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
9.53672714 – 10.45980271 CVE
SEK tăng giá +6.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.94791084 CVE
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
9.67359777 – 10.55442558 CVE
Năm ổn định -2.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.