Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Suriname cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = SRD

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Đô la Suriname 0.38094001 SRD
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.37930356 Hiện tại $0.38094001 Cao nhất $0.38251186
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38094001 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000071 SRD
+0.02%
7 ngày qua
-0.001687 SRD
-0.44%
30 ngày qua
-0.003746 SRD
-0.97%
1 năm qua
-0.019528 SRD
-4.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.37862208
Hôm nay
0.38094001
Cao nhất
0.41365396
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
-3.78%
Tháng 3
+1.54%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+2.29%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-2.95%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.38634499 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23000043 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19673095 – 0.30718493 SRD
Năm biến động +43.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.35878038 SRD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.30103963 – 0.39108924 SRD
Năm biến động +19.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32471144 SRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.28125792 – 0.36808815 SRD
Năm biến động -9.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38187976 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.32424835 – 0.42034646 SRD
Năm biến động +21.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38634499 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37862208 – 0.41365396 SRD
CVE giảm giá -6.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.