Tỷ giá Đô la Suriname sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = CVE

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Escudo Cape Verde 2.63013998 CVE
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $2.62468958 Hiện tại $2.63013998 Cao nhất $2.63438282
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.63013998 CVE
2026-11-04
24 giờ qua
+0.013059 CVE
+0.50%
7 ngày qua
+0.003657 CVE
+0.14%
30 ngày qua
+0.040171 CVE
+1.55%
1 năm qua
+0.133059 CVE
+5.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.41747958
Hôm nay
2.63013998
Cao nhất
2.64115608
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
+3.92%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-2.24%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
+3.04%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.42307346 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.42307346 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.25536798 – 5.08308428 CVE
Năm biến động -30.53%
2023
Tỷ giá trung bình 2.79962863 CVE
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.55696115 – 3.32182182 CVE
Năm biến động -16.42%
2024
Tỷ giá trung bình 3.09730886 CVE
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2.71674055 – 3.5554554 CVE
Năm biến động +10.54%
2025
Tỷ giá trung bình 2.63430687 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.37898996 – 3.08405581 CVE
Năm biến động -17.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.58954997 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.41747958 – 2.64115608 CVE
SRD tăng giá +6.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.