Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = THB

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Bạt Thái Lan 0.3421185 THB
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿0.33853425 Hiện tại ฿0.3421185 Cao nhất ฿0.34284594
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3421185 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000895 THB
+0.26%
7 ngày qua
+0.00077 THB
+0.23%
30 ngày qua
+0.00099 THB
+0.29%
1 năm qua
+0.001837 THB
+0.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.32936668
Hôm nay
0.3421185
Cao nhất
0.35080939
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
-2.34%
Tháng 2
+1.74%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+2.07%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.34568417 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.33330398 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32215672 – 0.34983537 THB
Năm ổn định -2.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3406348 THB
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.3204451 – 0.35526232 THB
CVE tăng giá +3.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.34568417 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32110006 – 0.36206461 THB
Năm biến động -5.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33596605 THB
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.31411902 – 0.34902447 THB
CVE tăng giá +3.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3418232 THB
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.32936668 – 0.35080939 THB
Năm ổn định +2.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.