Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = CVE
Cập nhật
1
THB
=
2.93864658
CVE
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = $2.93864658 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = ฿0.34029271 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$2.9132984
Hiện tại
$2.93864658
Cao nhất
$2.95391087
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.93864658 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.007754 CVE
+0.26%
7 ngày qua
+0.032152 CVE
+1.11%
30 ngày qua
+0.009339 CVE
+0.32%
1 năm qua
-0.014065 CVE
-0.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
2.85055085 Hôm nay
2.93864658 Cao nhất
3.03612979
2.85055085 Hôm nay
2.93864658 Cao nhất
3.03612979
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
+2.40%
Tháng 2
-1.71%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-2.02%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
+1.23%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.00087642 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.00087642 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.85848739
–
3.10407933
CVE
Năm ổn định
+2.07%
2023
Tỷ giá trung bình
2.9374114 CVE
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
2.81482147
–
3.12065932
CVE
THB giảm giá
-2.96%
2024
Tỷ giá trung bình
2.89651082 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.76193801
–
3.11429405
CVE
Năm biến động
+6.18%
2025
Tỷ giá trung bình
2.97838883 CVE
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
2.86512865
–
3.18350669
CVE
THB giảm giá
-3.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.92568425 CVE
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2.85055085
–
3.03612979
CVE
Năm ổn định
-1.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.