Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = TZS

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Shilling Tanzania 26.72216436 TZS
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TSh26.58450704 Hiện tại TSh26.72216436 Cao nhất TSh26.72216436
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.72216436 TZS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.060227 TZS
-0.22%
7 ngày qua
-0.128157 TZS
-0.48%
30 ngày qua
+0.051046 TZS
+0.19%
1 năm qua
+0.978448 TZS
+3.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
25.37148129
Hôm nay
26.72216436
Cao nhất
28.09354522
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
+5.29%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
-2.00%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+2.20%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-0.97%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 26.97823831 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.1744174 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.95843512 – 23.98341691 TZS
Năm biến động -4.78%
2023
Tỷ giá trung bình 23.7336015 TZS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
22.26658156 – 25.28458507 TZS
Năm biến động +11.83%
2024
Tỷ giá trung bình 25.64708716 TZS
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
22.38242832 – 27.66977346 TZS
Năm biến động -9.36%
2025
Tỷ giá trung bình 26.19859693 TZS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
22.81602771 – 28.20113245 TZS
Năm biến động +14.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.97823831 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.17218543 – 28.09354522 TZS
Năm ổn định +1.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.