Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = VES

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Bolívar Venezuela 9.00648228 VES
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Bs.8.96162503 Hiện tại Bs.9.00648228 Cao nhất Bs.9.02781681
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.00648228 VES
2026-11-03
24 giờ qua
-0.018078 VES
-0.20%
7 ngày qua
+0.153481 VES
+1.73%
30 ngày qua
+0.168826 VES
+1.91%
1 năm qua
+6.673626 VES
+286.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.32671744
Hôm nay
9.00648228
Cao nhất
9.02781681
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.96%
Tháng 12
+24.44%
Tháng 1
+20.14%
Tháng 2
+10.27%
Tháng 3
+3.91%
Tháng 4
+11.83%
Tháng 5
+11.43%
Tháng 6
+19.32%
Tháng 7
+6.56%
Tháng 8
+6.19%
Tháng 9
+2.38%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.18581999 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06301375 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04186021 – 0.16206422 VES
Năm biến động +244.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28101184 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1655045 – 0.36005629 VES
Năm biến động +117.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3770152 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.34942644 – 0.49258638 VES
Năm biến động +36.48%
2025
Tỷ giá trung bình 1.36459996 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.49052895 – 3.17000817 VES
Năm biến động +546.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.18581999 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.17000817 – 9.02781681 VES
Năm biến động +184.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.