Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = VND
Cập nhật
1
CVE
=
262.37220162
VND
+0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = ₫262.37220162 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = $0.00381138 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₫262.1085494
Hiện tại
₫262.37220162
Cao nhất
₫262.48744195
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
262.37220162 VND
2026-11-05
24 giờ qua
+1.840789 VND
+0.71%
7 ngày qua
+1.299284 VND
+0.50%
30 ngày qua
-1.783528 VND
-0.68%
1 năm qua
-11.47942 VND
-4.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
259.72453724 Hôm nay
262.37220162 Cao nhất
283.05329549
259.72453724 Hôm nay
262.37220162 Cao nhất
283.05329549
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
-1.77%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-1.78%
Tháng 6
+1.53%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
-1.63%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 266.34963993 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
222.97104911 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
205.97722702
–
235.40878772
VND
Năm biến động
-2.25%
2023
Tỷ giá trung bình
233.52711659 VND
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
223.87708186
–
244.3489063
VND
CVE tăng giá
+6.34%
2024
Tỷ giá trung bình
245.66123746 VND
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
236.89513815
–
253.52537075
VND
Năm ổn định
-1.04%
2025
Tỷ giá trung bình
266.34963993 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
232.35648541
–
282.72168726
VND
Năm biến động
+16.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
266.20203774 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
259.72453724
–
283.05329549
VND
CVE giảm giá
-6.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.