Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = CVE
Cập nhật
1
VND
=
0.00381592
CVE
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = $0.00381592 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = ₫262.05967122 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.0038122
Hiện tại
$0.00381592
Cao nhất
$0.00383238
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00381592 CVE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000004 CVE
+0.10%
7 ngày qua
+0.000014 CVE
+0.37%
30 ngày qua
+0.000031 CVE
+0.82%
1 năm qua
+0.000172 CVE
+4.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.0035329 Hôm nay
0.00381592 Cao nhất
0.00385023
0.0035329 Hôm nay
0.00381592 Cao nhất
0.00385023
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.87%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
-1.51%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+2.62%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00448968 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00448968 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00424793
–
0.00485491
CVE
Năm biến động
+2.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00428349 CVE
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00409251
–
0.00446674
CVE
VND giảm giá
-5.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00407153 CVE
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00394438
–
0.00422128
CVE
Năm ổn định
+1.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00376749 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00353705
–
0.00430373
CVE
Năm biến động
-14.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00375476 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0035329
–
0.00385023
CVE
VND tăng giá
+6.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.