Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = XOF
Cập nhật
1
CVE
=
5.94364156
XOF
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = CFA5.94364156 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = $0.16824702 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CFA5.94054323
Hiện tại
CFA5.94364156
Cao nhất
CFA5.96673908
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.94364156 XOF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.017176 XOF
-0.29%
7 ngày qua
+0.033639 XOF
+0.57%
30 ngày qua
-0.002871 XOF
-0.05%
1 năm qua
+0.015821 XOF
+0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
5.83754055 Hôm nay
5.94364156 Cao nhất
6.00782134
5.83754055 Hôm nay
5.94364156 Cao nhất
6.00782134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-1.09%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.94618148 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.93485598 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.6779999
–
6.27191227
XOF
CVE giảm giá
-0.16%
2023
Tỷ giá trung bình
5.93842064 XOF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
5.77276836
–
6.01982991
XOF
Năm ổn định
+0.34%
2024
Tỷ giá trung bình
5.9433154 XOF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
5.85729627
–
6.04272612
XOF
Năm ổn định
+0.56%
2025
Tỷ giá trung bình
5.9383741 XOF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
5.80393722
–
6.00086828
XOF
Năm ổn định
-0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.94618148 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.83754055
–
6.00782134
XOF
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.