Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rial Yemen cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = YER

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Rial Yemen 2.40773648 YER
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼2.3880186 Hiện tại ﷼2.40773648 Cao nhất ﷼2.40773648
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.40773648 YER
2026-11-04
24 giờ qua
+0.012583 YER
+0.53%
7 ngày qua
+0.018353 YER
+0.77%
30 ngày qua
-0.005101 YER
-0.21%
1 năm qua
-0.074049 YER
-2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.37540919
Hôm nay
2.40773648
Cao nhất
2.58886577
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.21%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-2.84%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+1.42%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-2.40%
Tháng 9
-1.11%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.48359443 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.38596145 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.14117593 – 2.59371157 YER
Năm biến động -5.82%
2023
Tỷ giá trung bình 2.452656 YER
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.37480183 – 2.5547474 YER
CVE tăng giá +3.54%
2024
Tỷ giá trung bình 2.4541038 YER
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.35151527 – 2.54083421 YER
CVE giảm giá -5.91%
2025
Tỷ giá trung bình 2.48359443 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.30019045 – 2.58731492 YER
Năm biến động +7.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.42670185 YER
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
2.37540919 – 2.58886577 YER
CVE giảm giá -5.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.