Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Koruna Cộng hòa Séc đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CZK = BMD

Cập nhật
Koruna Cộng hòa Séc 1 CZK = Đô la Bermuda 0.04600409 BMD
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.0459318 Hiện tại $0.04600409 Cao nhất $0.04605769
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CZK sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CZK/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CZK sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04600409 BMD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000027 BMD
+0.06%
7 ngày qua
+0.000167 BMD
+0.36%
30 ngày qua
-0.000038 BMD
-0.08%
1 năm qua
-0.001118 BMD
-2.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04560769
Hôm nay
0.04600409
Cao nhất
0.04968541
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.46%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-3.09%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
-3.18%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CZK/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CZK sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04645749 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CZK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04290206 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03885321 – 0.04721259 BMD
Năm biến động -3.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04508042 BMD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.04256207 – 0.04750075 BMD
CZK tăng giá +0.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04308308 BMD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.04108387 – 0.04474253 BMD
CZK giảm giá -8.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04582056 BMD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.04066578 – 0.04878733 BMD
Năm biến động +18.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04645749 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04560769 – 0.04968541 BMD
CZK giảm giá -5.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.