Tỷ giá Franc Djibouti sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Dram Armenia cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = AMD
Cập nhật
1
DJF
=
2.0234739
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 DJF = ֏2.0234739 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Fdj0.4941996 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏2.0234739
Hiện tại
֏2.0234739
Cao nhất
֏2.0234739
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.0234739 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.004013 AMD
-0.20%
30 ngày qua
-0.033579 AMD
-1.63%
1 năm qua
-0.125906 AMD
-5.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
2.00739086 Hôm nay
2.0234739 Cao nhất
2.15528981
2.00739086 Hôm nay
2.0234739 Cao nhất
2.15528981
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.45052025 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DJF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.45052025 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.2075938
–
2.9146834
AMD
Năm biến động
-17.90%
2023
Tỷ giá trung bình
2.20696102 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.15404076
–
2.41016538
AMD
DJF tăng giá
+2.54%
2024
Tỷ giá trung bình
2.20902525 AMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
2.16447782
–
2.28637372
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
2.17624331 AMD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
2.11924077
–
2.25960222
AMD
DJF giảm giá
-3.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.04401108 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.00739086
–
2.14975469
AMD
DJF giảm giá
-5.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.