Tỷ giá Franc Djibouti sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Rúp Belarus cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = BYN
Cập nhật
1
DJF
=
0.01662948
BYN
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = Br0.01662948 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = Fdj60.13418931 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Br0.0165428
Hiện tại
Br0.01662948
Cao nhất
Br0.01671819
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01662948 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000087 BYN
+0.52%
7 ngày qua
+0.000111 BYN
+0.67%
30 ngày qua
-0.000319 BYN
-1.88%
1 năm qua
-0.002545 BYN
-13.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.01532851 Hôm nay
0.01662948 Cao nhất
0.0192429
0.01532851 Hôm nay
0.01662948 Cao nhất
0.0192429
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
-3.25%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-4.96%
Tháng 4
-2.89%
Tháng 5
+5.91%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
+5.55%
Tháng 8
-2.50%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.0184265 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01604069 BYN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.01406496
–
0.01911942
BYN
Năm biến động
-1.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01523204 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01404964
–
0.01864192
BYN
Năm biến động
+30.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01840398 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.01785175
–
0.01862175
BYN
Năm ổn định
-1.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0184265 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01614495
–
0.01925053
BYN
Năm biến động
-10.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.016699 BYN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.01532851
–
0.01739626
BYN
Năm biến động
+0.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.