Tỷ giá Franc Djibouti sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Peso Chile cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = CLP

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Peso Chile 5.42303574 CLP
-1.91% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $5.42269875 Hiện tại $5.42303574 Cao nhất $5.54199764
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.42303574 CLP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.10555 CLP
-1.91%
7 ngày qua
-0.126441 CLP
-2.28%
30 ngày qua
-0.052309 CLP
-0.96%
1 năm qua
+0.121353 CLP
+2.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.79853219
Hôm nay
5.42303574
Cao nhất
5.60398751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.95%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
+6.01%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+3.30%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+4.17%
Tháng 9
+2.06%
Tháng 10
-2.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.42058157 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.91171768 CLP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
4.35614233 – 5.9013088 CLP
Năm biến động -0.30%
2023
Tỷ giá trung bình 4.72452655 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.38991097 – 5.32610674 CLP
Năm biến động +3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 5.30873254 CLP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
4.9563945 – 5.59380361 CLP
Năm biến động +12.63%
2025
Tỷ giá trung bình 5.34686849 CLP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
5.06399775 – 5.71296302 CLP
Năm biến động -9.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.42058157 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.79853219 – 5.60398751 CLP
Năm biến động +7.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.