Tỷ giá Franc Djibouti sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Peso Colombia cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = COP

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Peso Colombia 17.78707613 COP
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $17.78707613 Hiện tại $17.78707613 Cao nhất $17.87813185
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.78707613 COP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00486 COP
-0.03%
7 ngày qua
-0.035452 COP
-0.20%
30 ngày qua
-0.71293 COP
-3.85%
1 năm qua
-4.031034 COP
-18.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.09742703
Hôm nay
17.78707613
Cao nhất
21.81811033
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
-3.53%
Tháng 1
+3.37%
Tháng 2
-3.49%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
-6.72%
Tháng 6
-9.31%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
+3.87%
Tháng 9
-5.46%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 24.30898829 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.91899952 COP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
20.89961582 – 28.5479873 COP
Năm biến động +19.32%
2023
Tỷ giá trung bình 24.30898829 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.55388139 – 28.01191313 COP
Năm biến động -19.92%
2024
Tỷ giá trung bình 22.90171467 COP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
21.14659776 – 25.34663321 COP
Năm biến động +13.72%
2025
Tỷ giá trung bình 22.77631742 COP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
20.76623374 – 25.05698348 COP
Năm biến động -14.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.44865032 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.09742703 – 21.39608484 COP
Năm biến động -16.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.