Tỷ giá Franc Djibouti sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = ERN
Cập nhật
1
DJF
=
0.0843
ERN
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = Nfk0.0843 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = Fdj11.8623962 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.08399689
Hiện tại
Nfk0.0843
Cao nhất
Nfk0.08434115
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0843 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000041 ERN
-0.05%
7 ngày qua
-0.000119 ERN
-0.14%
30 ngày qua
-0.000121 ERN
-0.14%
1 năm qua
+0.000013 ERN
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.08356871 Hôm nay
0.0843 Cao nhất
0.0848854
0.08356871 Hôm nay
0.0843 Cao nhất
0.0848854
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.08436054 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08426474 ERN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.08347085
–
0.08526248
ERN
Năm ổn định
+0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08435067 ERN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.08348022
–
0.08544199
ERN
Năm ổn định
-0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08436054 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0834784
–
0.08500102
ERN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.08433471 ERN
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.08292742
–
0.08529193
ERN
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08425357 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08356871
–
0.0848854
ERN
Năm ổn định
-0.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.