Tỷ giá Franc Djibouti sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = ILS
Cập nhật
1
DJF
=
0.01768347
ILS
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = ₪0.01768347 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = Fdj56.54997755 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₪0.01752679
Hiện tại
₪0.01768347
Cao nhất
₪0.01777781
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01768347 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000002 ILS
+0.01%
7 ngày qua
+0.00043 ILS
+2.49%
30 ngày qua
+0.000505 ILS
+2.94%
1 năm qua
-0.00063 ILS
-3.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.01569664 Hôm nay
0.01768347 Cao nhất
0.01849466
0.01569664 Hôm nay
0.01768347 Cao nhất
0.01849466
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.98%
Tháng 12
-3.90%
Tháng 1
+2.43%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.76%
Tháng 4
-4.79%
Tháng 5
+5.59%
Tháng 6
+2.72%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
+1.67%
Tháng 9
+2.33%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.02081483 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01886909 ILS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.01734228
–
0.02022878
ILS
Năm biến động
+13.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02072811 ILS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.01892346
–
0.02290265
ILS
Năm biến động
+1.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02081483 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02004997
–
0.02155941
ILS
Năm ổn định
+1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01940159 ILS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01786927
–
0.02146127
ILS
Năm biến động
-12.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01726546 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01569664
–
0.0179213
ILS
Năm biến động
-1.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.