Tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = PKR
Cập nhật
1
DJF
=
1.55342815
PKR
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = ₨1.55342815 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = Fdj0.64373753 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨1.55341928
Hiện tại
₨1.55342815
Cao nhất
₨1.56477115
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.55342815 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002461 PKR
-0.16%
7 ngày qua
-0.002289 PKR
-0.15%
30 ngày qua
+0.003486 PKR
+0.22%
1 năm qua
-0.034743 PKR
-2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
1.54741259 Hôm nay
1.55342815 Cao nhất
1.59305801
1.54741259 Hôm nay
1.55342815 Cao nhất
1.59305801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.58335905 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.1496316 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97928005
–
1.34719101
PKR
Năm biến động
+27.28%
2023
Tỷ giá trung bình
1.57166087 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.2749529
–
1.73089051
PKR
Năm biến động
+22.83%
2024
Tỷ giá trung bình
1.56589861 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.55240622
–
1.58741206
PKR
Năm ổn định
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
1.58335905 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.55868995
–
1.6501411
PKR
Năm ổn định
+0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.55711613 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.54741259
–
1.58374114
PKR
Năm ổn định
-1.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.