Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Djibouti cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = DJF
Cập nhật
1
PKR
=
0.64385361
DJF
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = Fdj0.64385361 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = ₨1.55314809 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Fdj0.63907109
Hiện tại
Fdj0.64385361
Cao nhất
Fdj0.64385361
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64385361 DJF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000112 DJF
+0.02%
7 ngày qua
+0.000242 DJF
+0.04%
30 ngày qua
+0.00092 DJF
+0.14%
1 năm qua
+0.014299 DJF
+2.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.62772353 Hôm nay
0.64385361 Cao nhất
0.64624006
0.62772353 Hôm nay
0.64385361 Cao nhất
0.64624006
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.87909265 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.87909265 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74228524
–
1.02115835
DJF
Năm biến động
-21.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.63881912 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.57773729
–
0.7843427
DJF
Năm biến động
-18.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.638617 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62995616
–
0.64416129
DJF
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.63159671 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60600878
–
0.64156441
DJF
Năm ổn định
-0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.64223869 DJF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.63141632
–
0.64624006
DJF
Năm ổn định
+1.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.