Tỷ giá Franc Djibouti sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Rúp Nga cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = RUB
Cập nhật
1
DJF
=
0.45962497
RUB
+0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = ₽0.45962497 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = Fdj2.17568685 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽0.45740186
Hiện tại
₽0.45962497
Cao nhất
₽0.46221609
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45962497 RUB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003694 RUB
+0.81%
7 ngày qua
+0.006781 RUB
+1.50%
30 ngày qua
-0.009234 RUB
-1.97%
1 năm qua
+0.003954 RUB
+0.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.39833834 Hôm nay
0.45962497 Cao nhất
0.4905002
0.39833834 Hôm nay
0.45962497 Cao nhất
0.4905002
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.98%
Tháng 12
-4.54%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.58%
Tháng 4
-5.02%
Tháng 5
+9.29%
Tháng 6
+2.40%
Tháng 7
+8.70%
Tháng 8
-3.93%
Tháng 9
-3.66%
Tháng 10
+1.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.52205594 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39239736 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29508418
–
0.79794974
RUB
Năm biến động
-1.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.48088363 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.3719708
–
0.56978432
RUB
Năm biến động
+20.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.52205594 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47027289
–
0.63964228
RUB
Năm biến động
+27.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47092567 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.41657392
–
0.63915148
RUB
Năm biến động
-30.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4594034 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.39833834
–
0.4905002
RUB
Năm biến động
+3.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.