Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Djibouti cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = DJF
Cập nhật
1
RUB
=
2.1783595
DJF
-1.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = Fdj2.1783595 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = ₽0.45906105 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Fdj2.17400682
Hiện tại
Fdj2.1783595
Cao nhất
Fdj2.19484835
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.1783595 DJF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.033668 DJF
-1.52%
7 ngày qua
-0.030433 DJF
-1.38%
30 ngày qua
+0.053836 DJF
+2.53%
1 năm qua
-0.016207 DJF
-0.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
2.03873514 Hôm nay
2.1783595 Cao nhất
2.5104287
2.03873514 Hôm nay
2.1783595 Cao nhất
2.5104287
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.94%
Tháng 12
+4.75%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.04%
Tháng 4
+5.28%
Tháng 5
-8.50%
Tháng 6
-2.35%
Tháng 7
-8.00%
Tháng 8
+4.10%
Tháng 9
+3.80%
Tháng 10
-1.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.64130337 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.64130337 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.25321177
–
3.38886351
DJF
Năm biến động
+1.27%
2023
Tỷ giá trung bình
2.10436256 DJF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.75505006
–
2.68838304
DJF
Năm biến động
-17.13%
2024
Tỷ giá trung bình
1.92124158 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.56337383
–
2.12642494
DJF
Năm biến động
-21.54%
2025
Tỷ giá trung bình
2.13731591 DJF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.56457434
–
2.40053431
DJF
Năm biến động
+43.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.18006967 DJF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.03873514
–
2.5104287
DJF
Năm biến động
-3.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.