Tỷ giá Franc Djibouti sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = SEK
Cập nhật
1
DJF
=
0.05631474
SEK
+2.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = kr0.05631474 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = Fdj17.75733994 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.05536701
Hiện tại
kr0.05631474
Cao nhất
kr0.05634061
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05631474 SEK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001216 SEK
+2.21%
7 ngày qua
+0.001058 SEK
+1.91%
30 ngày qua
+0.000146 SEK
+0.26%
1 năm qua
+0.002725 SEK
+5.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.04932423 Hôm nay
0.05631474 Cao nhất
0.05676432
0.04932423 Hôm nay
0.05631474 Cao nhất
0.05676432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.19%
Tháng 12
-3.97%
Tháng 1
+2.36%
Tháng 2
+4.44%
Tháng 3
-1.82%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+4.19%
Tháng 6
-1.97%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
+4.10%
Tháng 9
-1.80%
Tháng 10
+1.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.05968257 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05685259 SEK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.05016417
–
0.06389493
SEK
Năm biến động
+15.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05968257 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05592658
–
0.06319961
SEK
Năm biến động
-3.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05947211 SEK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.05640206
–
0.06283106
SEK
DJF tăng giá
+9.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05516566 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05146825
–
0.06317065
SEK
Năm biến động
-16.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05514024 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04932423
–
0.05676432
SEK
Năm biến động
+8.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.