Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Djibouti cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = DJF
Cập nhật
1
SEK
=
17.75733994
DJF
-2.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = Fdj17.75733994 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = kr0.05631474 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Fdj17.74918692
Hiện tại
Fdj17.75733994
Cao nhất
Fdj18.06129761
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.75733994 DJF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.391904 DJF
-2.16%
7 ngày qua
-0.339989 DJF
-1.88%
30 ngày qua
-0.046031 DJF
-0.26%
1 năm qua
-0.90286 DJF
-4.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
17.61669995 Hôm nay
17.75733994 Cao nhất
20.27401089
17.61669995 Hôm nay
17.75733994 Cao nhất
20.27401089
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.24%
Tháng 12
+4.14%
Tháng 1
-2.30%
Tháng 2
-4.25%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-4.02%
Tháng 6
+2.01%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-3.94%
Tháng 9
+1.83%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 18.18208788 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.6574577 DJF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
15.6506949
–
19.9345487
DJF
Năm biến động
-13.33%
2023
Tỷ giá trung bình
16.76871561 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.82288212
–
17.88058399
DJF
Năm biến động
+3.73%
2024
Tỷ giá trung bình
16.82469292 DJF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
15.91569517
–
17.72984755
DJF
SEK giảm giá
-8.96%
2025
Tỷ giá trung bình
18.18208788 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.83013617
–
19.42945306
DJF
Năm biến động
+19.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.14947777 DJF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
17.61669995
–
20.27401089
DJF
Năm biến động
-8.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.