Tỷ giá Franc Djibouti sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = STN
Cập nhật
1
DJF
=
0.1267786
STN
+3.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = Db0.1267786 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = Fdj7.88776655 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db0.12260039
Hiện tại
Db0.1267786
Cao nhất
Db0.1267786
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1267786 STN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.004174 STN
+3.40%
7 ngày qua
+0.003885 STN
+3.16%
30 ngày qua
+0.002393 STN
+1.92%
1 năm qua
+0.007623 STN
+6.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.11506015 Hôm nay
0.1267786 Cao nhất
0.1267786
0.11506015 Hôm nay
0.1267786 Cao nhất
0.1267786
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 12
-1.90%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+4.23%
Tháng 3
-2.37%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
-2.91%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.37%
Tháng 9
+1.10%
Tháng 10
+3.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13206919 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DJF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13206919 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12133672
–
0.14518341
STN
Năm biến động
+6.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12814142 STN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.12263488
–
0.13307619
STN
DJF giảm giá
-4.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12801125 STN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.12296861
–
0.13391852
STN
DJF tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12305735 STN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.11684294
–
0.13568675
STN
Năm biến động
-11.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12196543 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11506015
–
0.1267786
STN
DJF tăng giá
+8.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.