Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = AFN

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Afghani Afghanistan 9.59514153 AFN
-1.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋9.59514153 Hiện tại ؋9.59514153 Cao nhất ؋9.79637097
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.59514153 AFN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.160414 AFN
-1.64%
7 ngày qua
-0.037269 AFN
-0.39%
30 ngày qua
-0.045899 AFN
-0.48%
1 năm qua
-0.686135 AFN
-6.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.56720318
Hôm nay
9.59514153
Cao nhất
10.57783047
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
-4.20%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
+2.01%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+5.71%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-3.78%
Tháng 9
-0.69%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.76697702 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.76697702 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.13399631 – 16.19291216 AFN
Năm biến động -20.62%
2023
Tỷ giá trung bình 12.01004371 AFN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
10.00352106 – 13.47578828 AFN
Năm biến động -17.05%
2024
Tỷ giá trung bình 10.22681993 AFN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
9.43013999 – 10.89127969 AFN
Năm biến động -6.83%
2025
Tỷ giá trung bình 10.54883282 AFN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
9.57892384 – 11.17530277 AFN
Năm biến động +6.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.77959986 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.56720318 – 10.57783047 AFN
DKK giảm giá -7.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.