Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = BAM

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.26201163 BAM
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất KM0.26145463 Hiện tại KM0.26201163 Cao nhất KM0.26312225
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26201163 BAM
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000814 BAM
+0.31%
7 ngày qua
+0.000367 BAM
+0.14%
30 ngày qua
+0.002141 BAM
+0.82%
1 năm qua
+0.000008 BAM
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.25873796
Hôm nay
0.26201163
Cao nhất
0.26481261
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.26282807 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26282807 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25748742 – 0.26946327 BAM
Năm ổn định -0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26240829 BAM
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.25890583 – 0.26694014 BAM
Năm ổn định -0.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26214464 BAM
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.25850995 – 0.26444622 BAM
Năm ổn định -0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26213027 BAM
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.25847518 – 0.26993554 BAM
Năm ổn định +0.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26153606 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25873796 – 0.26481261 BAM
Năm ổn định -0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.