Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = BGN

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Lev Bulgaria 0.26167836 BGN
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất лв0.26161669 Hiện tại лв0.26167836 Cao nhất лв0.26174782
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26167836 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000036 BGN
-0.01%
7 ngày qua
+0.000014 BGN
+0.01%
30 ngày qua
+0.000013 BGN
1 năm qua
-0.000381 BGN
-0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.26131712
Hôm nay
0.26167836
Cao nhất
0.26291276
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.26289716 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26289716 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26022949 – 0.26531823 BGN
Năm ổn định -0.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26242368 BGN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.26008448 – 0.26511948 BGN
Năm ổn định -0.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26218604 BGN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.26081773 – 0.26362364 BGN
Năm ổn định -0.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26206404 BGN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.26086497 – 0.26439843 BGN
Năm ổn định +0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26167774 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26131712 – 0.2621568 BGN
Năm ổn định -0.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.