Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = CRC
Cập nhật
1
DKK
=
68.3396492
CRC
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = ₡68.3396492 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = kr0.01463279 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₡67.90765184
Hiện tại
₡68.3396492
Cao nhất
₡68.3396492
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
68.3396492 CRC
2026-11-04
24 giờ qua
+0.241766 CRC
+0.36%
7 ngày qua
+0.633389 CRC
+0.94%
30 ngày qua
-0.511573 CRC
-0.74%
1 năm qua
-8.851827 CRC
-11.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
67.63051012 Hôm nay
68.3396492 Cao nhất
80.02128604
67.63051012 Hôm nay
68.3396492 Cao nhất
80.02128604
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.85%
Tháng 12
+0.51%
Tháng 1
-5.86%
Tháng 2
-3.17%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-1.17%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
-2.07%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 91.38803363 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
91.38803363 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
80.61328664
–
99.0654627
CRC
Năm biến động
-14.38%
2023
Tỷ giá trung bình
78.60837322 CRC
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
74.84110041
–
85.09612407
CRC
Năm biến động
-9.43%
2024
Tỷ giá trung bình
74.7990413 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
69.8286226
–
79.15474005
CRC
Năm biến động
-8.46%
2025
Tỷ giá trung bình
76.29694694 CRC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
69.01684438
–
80.10931637
CRC
Năm biến động
+10.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
69.26342145 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
67.63051012
–
80.02128604
CRC
Năm biến động
-12.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.