Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Dominica cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = DOP

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Peso Dominica 9.02614887 DOP
-1.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$9.01773566 Hiện tại RD$9.02614887 Cao nhất RD$9.1071875
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.02614887 DOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.100508 DOP
-1.10%
7 ngày qua
-0.127797 DOP
-1.40%
30 ngày qua
+0.057317 DOP
+0.64%
1 năm qua
-0.859703 DOP
-8.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.85265351
Hôm nay
9.02614887
Cao nhất
10.14065034
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.96%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-5.17%
Tháng 2
-2.44%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
-1.95%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
-1.38%
Tháng 7
+2.70%
Tháng 8
-1.10%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 9.34548622 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.79084448 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.8758569 – 8.87310766 DOP
Năm biến động -7.73%
2023
Tỷ giá trung bình 8.128034 DOP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
7.74207684 – 8.60454392 DOP
DKK tăng giá +6.35%
2024
Tỷ giá trung bình 8.62192453 DOP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
8.35153942 – 9.04674212 DOP
Năm ổn định -1.58%
2025
Tỷ giá trung bình 9.34548622 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.40144366 – 10.07374959 DOP
Năm biến động +16.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.15852757 DOP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
8.85265351 – 10.14065034 DOP
Năm biến động -9.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.