Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = GMD
Cập nhật
1
DKK
=
11.07888557
GMD
+0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = D11.07888557 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = kr0.09026179 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
D11.03991224
Hiện tại
D11.07888557
Cao nhất
D11.11470678
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.07888557 GMD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.071663 GMD
+0.65%
7 ngày qua
+0.05454 GMD
+0.49%
30 ngày qua
+0.074829 GMD
+0.68%
1 năm qua
-0.236294 GMD
-2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
10.93229912 Hôm nay
11.07888557 Cao nhất
11.77985661
10.93229912 Hôm nay
11.07888557 Cao nhất
11.77985661
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-1.27%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.14355026 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.83871245 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.07327787
–
8.91700492
GMD
Năm biến động
+10.53%
2023
Tỷ giá trung bình
9.04290531 GMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
8.53843336
–
10.0369449
GMD
Năm biến động
+11.91%
2024
Tỷ giá trung bình
9.98128735 GMD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
9.66181854
–
10.64403934
GMD
DKK tăng giá
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
10.9351644 GMD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
9.77211967
–
11.76154056
GMD
Năm biến động
+16.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.14355026 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.93229912
–
11.77985661
GMD
DKK giảm giá
-4.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.