Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Kuna Croatia cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = HRK
Cập nhật
1
DKK
=
1.00813013
HRK
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = kn1.00813013 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = kr0.99193543 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn1.00813013
Hiện tại
kn1.00813013
Cao nhất
kn1.00813013
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00813013 HRK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000065 HRK
-0.01%
7 ngày qua
-0.000073 HRK
-0.01%
30 ngày qua
+0.000505 HRK
+0.05%
1 năm qua
-0.000691 HRK
-0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
1.00667766 Hôm nay
1.00813013 Cao nhất
1.00991059
1.00667766 Hôm nay
1.00813013 Cao nhất
1.00991059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.01%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.0126866 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.0126866 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.00060127
–
1.01942968
HRK
Năm ổn định
+0.27%
2023
Tỷ giá trung bình
1.01119634 HRK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.99993561
–
1.01386865
HRK
Năm ổn định
-0.31%
2024
Tỷ giá trung bình
1.0101914 HRK
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.00771592
–
1.0157309
HRK
Năm ổn định
-0.07%
2025
Tỷ giá trung bình
1.0094939 HRK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.0071061
–
1.01077475
HRK
Năm ổn định
-0.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00806685 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00667766
–
1.00991059
HRK
Năm ổn định
-0.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.