Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Riel Campuchia cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = KHR

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Riel Campuchia 608.52688216 KHR
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ៛608.22091377 Hiện tại ៛608.52688216 Cao nhất ៛608.52688216
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
608.52688216 KHR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.149447 KHR
-0.02%
7 ngày qua
+0.059479 KHR
+0.01%
30 ngày qua
-0.71619 KHR
-0.12%
1 năm qua
-14.544876 KHR
-2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
603.91695794
Hôm nay
608.52688216
Cao nhất
648.59867495
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
-2.05%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
+2.01%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 613.61543691 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 578.93355859 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
531.24334614 – 627.47799702 KHR
Năm biến động -4.76%
2023
Tỷ giá trung bình 596.45843095 KHR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
572.79298088 – 623.02604624 KHR
Năm ổn định +2.34%
2024
Tỷ giá trung bình 590.64246455 KHR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
557.91281736 – 613.60738129 KHR
DKK giảm giá -7.96%
2025
Tỷ giá trung bình 607.63486532 KHR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
552.34636158 – 637.32362533 KHR
Năm biến động +12.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 613.61543691 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
603.91695794 – 648.59867495 KHR
DKK giảm giá -3.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.