Tỷ giá Riel Campuchia sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = DKK

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Krone Đan Mạch 0.00164331 DKK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.00164331 Hiện tại kr0.00164331 Cao nhất kr0.00164414
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00164331 DKK
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 DKK
0.02%
7 ngày qua
-0.000000 DKK
-0.01%
30 ngày qua
+0.000002 DKK
+0.12%
1 năm qua
+0.000038 DKK
+2.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00154179
Hôm nay
0.00164331
Cao nhất
0.00165586
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-1.91%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
+2.09%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+1.80%
Tháng 6
-1.97%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+2.12%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00173037 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00173037 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00159368 – 0.00188238 DKK
Năm biến động +5.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00167706 DKK
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00160507 – 0.00174583 DKK
Năm ổn định -2.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00169376 DKK
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00162971 – 0.00179239 DKK
KHR tăng giá +8.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0016488 DKK
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00156906 – 0.00181046 DKK
Năm biến động -11.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00162992 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00154179 – 0.00165586 DKK
KHR tăng giá +3.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.