Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = MAD
Cập nhật
1
DKK
=
1.46560224
MAD
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = د.م.1.46560224 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = kr0.68231337 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.م.1.46560224
Hiện tại
د.م.1.46560224
Cao nhất
د.م.1.47798627
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.46560224 MAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.006383 MAD
-0.43%
7 ngày qua
-0.003144 MAD
-0.21%
30 ngày qua
-0.023583 MAD
-1.58%
1 năm qua
+0.031985 MAD
+2.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
1.4173332 Hôm nay
1.46560224 Cao nhất
1.50154038
1.4173332 Hôm nay
1.46560224 Cao nhất
1.50154038
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-1.25%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+1.60%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.46917349 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.43565656 MAD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.37580644
–
1.50598716
MAD
DKK tăng giá
+5.87%
2023
Tỷ giá trung bình
1.46917349 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.42261712
–
1.50364974
MAD
Năm ổn định
-2.31%
2024
Tỷ giá trung bình
1.4414098 MAD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.38549571
–
1.47313043
MAD
DKK giảm giá
-4.66%
2025
Tỷ giá trung bình
1.4132559 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.38013719
–
1.44648181
MAD
Năm ổn định
+2.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.46570148 MAD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.4173332
–
1.50154038
MAD
Năm ổn định
+2.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.