Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = DKK
Cập nhật
1
MAD
=
0.68231337
DKK
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = kr0.68231337 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = د.م.1.46560224 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.67659627
Hiện tại
kr0.68231337
Cao nhất
kr0.68231337
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68231337 DKK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002959 DKK
+0.44%
7 ngày qua
+0.001461 DKK
+0.21%
30 ngày qua
+0.010805 DKK
+1.61%
1 năm qua
-0.015223 DKK
-2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.66598276 Hôm nay
0.68231337 Cao nhất
0.7055504
0.66598276 Hôm nay
0.68231337 Cao nhất
0.7055504
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.70767523 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.69681937 DKK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.66401628
–
0.72684643
DKK
MAD giảm giá
-5.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.68074227 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.6650485
–
0.70292983
DKK
Năm ổn định
+2.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69386356 DKK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.67882652
–
0.72176333
DKK
MAD tăng giá
+4.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.70767523 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69133258
–
0.72456565
DKK
Năm ổn định
-2.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.68236104 DKK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.66598276
–
0.7055504
DKK
Năm ổn định
-2.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.